36171.
detrital
(địa lý,địa chất) (thuộc) vật v...
Thêm vào từ điển của tôi
36172.
siege-works
công sự vây hãm (của đội quân v...
Thêm vào từ điển của tôi
36173.
glanders
(thú y học) bệnh loét mũi truyề...
Thêm vào từ điển của tôi
36174.
place-card
thiếp ghi chỗ ngồi (trong những...
Thêm vào từ điển của tôi
36175.
deprecate
phản đối, phản kháng, không tán...
Thêm vào từ điển của tôi
36176.
dust-cover
bìa đọc sách
Thêm vào từ điển của tôi
36177.
fluty
thánh thót
Thêm vào từ điển của tôi
36178.
hanker
ao ước, khao khát, thèm muốn
Thêm vào từ điển của tôi
36179.
outermost
ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa n...
Thêm vào từ điển của tôi
36180.
rough-rider
người có tài cưỡi ngựa dữ; ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi