TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36231. propaedeutic dự bị (giáo dục...)

Thêm vào từ điển của tôi
36232. subjoint (động vật học) đốt (chân sâu bọ...

Thêm vào từ điển của tôi
36233. junta hội đồng tư vấn; uỷ ban hành ch...

Thêm vào từ điển của tôi
36234. life-table bản thống kê tuổi thọ trung bìn...

Thêm vào từ điển của tôi
36235. rambunctious (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
36236. chiropody thuật chữa bệnh chân ((cũng) pe...

Thêm vào từ điển của tôi
36237. panama mũ panama ((cũng) panama hat)

Thêm vào từ điển của tôi
36238. q q

Thêm vào từ điển của tôi
36239. superinduce đưa thêm vào

Thêm vào từ điển của tôi
36240. odontoid hình răng, dạng răng

Thêm vào từ điển của tôi