TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36221. long-ago đã lâu, đã quá lâu, từ lâu

Thêm vào từ điển của tôi
36222. nestor Ne-xto (nhân vật trong I-li-át ...

Thêm vào từ điển của tôi
36223. effeminacy tính yếu ớt, tính ẻo lả, tính n...

Thêm vào từ điển của tôi
36224. innumerableness tính không đếm được, tính vô số

Thêm vào từ điển của tôi
36225. isopod (động vật học) động vật chân gi...

Thêm vào từ điển của tôi
36226. circs (thông tục) (viết tắt) của circ...

Thêm vào từ điển của tôi
36227. falling star sao băng

Thêm vào từ điển của tôi
36228. hysteria (y học) chứng ictêri

Thêm vào từ điển của tôi
36229. long-clothes quần áo của trẻ còn ãm ngửa

Thêm vào từ điển của tôi
36230. polymorphous (sinh vật học) nhiều hình, nhiề...

Thêm vào từ điển của tôi