36161.
amphigory
lời văn vô nghĩa, lời văn phi l...
Thêm vào từ điển của tôi
36163.
towy
có xơ (lanh, gai)
Thêm vào từ điển của tôi
36164.
open book
(nghĩa bóng) cái dễ hiểu, cái p...
Thêm vào từ điển của tôi
36165.
prognosticative
báo trước, đoán trước, nói trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
36166.
vintage
sự hái nho; mùa hái nho; nho há...
Thêm vào từ điển của tôi
36167.
helicoid
(toán học) mặt đinh ốc
Thêm vào từ điển của tôi
36168.
explorative
để thăm dò, để thám hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
36169.
incompliancy
sự không bằng lòng, sự không ưn...
Thêm vào từ điển của tôi
36170.
macerate
ngâm, giầm
Thêm vào từ điển của tôi