36151.
octocentenary
lễ kỷ niệm lần thứ tám trăm
Thêm vào từ điển của tôi
36153.
neoplasty
(y học) sự tạo hình mới, sự tạo...
Thêm vào từ điển của tôi
36154.
deanery
chức trưởng tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
36155.
petrifaction
sự biến thành đá, sự hoá đá
Thêm vào từ điển của tôi
36156.
secretiveness
tính hay giấu giếm, tính hay gi...
Thêm vào từ điển của tôi
36157.
unprovable
không thể chứng minh được
Thêm vào từ điển của tôi
36158.
oarsman
người chèo thuyền, người bơi th...
Thêm vào từ điển của tôi
36159.
agog
nóng lòng, sốt ruột; chờ đợi, m...
Thêm vào từ điển của tôi
36160.
masterwork
kiệt tác, tác phẩm lớn
Thêm vào từ điển của tôi