36141.
gentlewoman
người đàn bà lịch sự
Thêm vào từ điển của tôi
36142.
aleuron
(thực vật học) hạt alơron
Thêm vào từ điển của tôi
36143.
immersion heater
que đun nước (nhận chìm xuống n...
Thêm vào từ điển của tôi
36144.
subdermal
(giải phẫu) dưới da
Thêm vào từ điển của tôi
36145.
anisette
rượu anit
Thêm vào từ điển của tôi
36146.
changeless
không thay đổi, bất di bất dịch
Thêm vào từ điển của tôi
36147.
roundly
tròn trặn
Thêm vào từ điển của tôi
36148.
succubae
(như) succubus
Thêm vào từ điển của tôi
36149.
superbus
xe buýt loại lớn
Thêm vào từ điển của tôi
36150.
canniness
tính cẩn thận, tính dè dặt, tín...
Thêm vào từ điển của tôi