36081.
ingle-nook
góc lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
36082.
pot-hole
(địa lý,địa chất) hốc sâu (tron...
Thêm vào từ điển của tôi
36083.
subretinal
(giải phẫu) dưới màng lưới
Thêm vào từ điển của tôi
36084.
shale-oil
dầu đá phiến
Thêm vào từ điển của tôi
36085.
venter
(giải phẫu) bụng
Thêm vào từ điển của tôi
36086.
ordinance
sắc lệnh, quy định
Thêm vào từ điển của tôi
36087.
ship-broker
người buôn bán và bảo hiểm tàu
Thêm vào từ điển của tôi
36089.
buckshee
(từ lóng) không phải trả tiền, ...
Thêm vào từ điển của tôi
36090.
dosser
người ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, ...
Thêm vào từ điển của tôi