36081.
hymnal
(thuộc) thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
36082.
jasper
ngọc thạch anh, jatpe
Thêm vào từ điển của tôi
36083.
outdrew
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rút súng ra nh...
Thêm vào từ điển của tôi
36084.
wireless
không dây, rađiô
Thêm vào từ điển của tôi
36085.
clastic
(địa lý,địa chất) (thuộc) mảnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
36086.
glandered
(thú y học) mắc bệnh loét mũi t...
Thêm vào từ điển của tôi
36087.
power politics
(chính trị) chính sách sức mạnh...
Thêm vào từ điển của tôi
36088.
quern
cối xay, quay tay
Thêm vào từ điển của tôi
36089.
solvent
có khả năng hoà tan
Thêm vào từ điển của tôi
36090.
box bed
giường cũi
Thêm vào từ điển của tôi