TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36051. heliophilous (thực vật học) ưa nắng

Thêm vào từ điển của tôi
36052. slacken nới, làm chùng (dây); duỗi (bắp...

Thêm vào từ điển của tôi
36053. enveloping bao, bao bọc

Thêm vào từ điển của tôi
36054. polemic cuộc luận chiến, cuộc bút chiến

Thêm vào từ điển của tôi
36055. time-honoured được kính chuộng do lâu đời

Thêm vào từ điển của tôi
36056. apocope (ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...

Thêm vào từ điển của tôi
36057. envelopment sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ

Thêm vào từ điển của tôi
36058. nursemaid cô giữ trẻ, chị bảo mẫu

Thêm vào từ điển của tôi
36059. peasantry giai cấp nông dân

Thêm vào từ điển của tôi
36060. primine (thực vật học) vỏ ngoài (của no...

Thêm vào từ điển của tôi