TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36091. radon (hoá học) Rađơn

Thêm vào từ điển của tôi
36092. dog-watch (hàng hải) phiên gác hai giờ (t...

Thêm vào từ điển của tôi
36093. head-work công việc trí óc

Thêm vào từ điển của tôi
36094. impetigo (y học) bệnh chốc lở

Thêm vào từ điển của tôi
36095. pervasion sự toả khắp

Thêm vào từ điển của tôi
36096. contradistinction sự trái ngược, sự tương phản

Thêm vào từ điển của tôi
36097. idiophonic (thuộc) nhạc khí bằng chất tự v...

Thêm vào từ điển của tôi
36098. night-school lớp học ban đêm; trường học ban...

Thêm vào từ điển của tôi
36099. squalid dơ dáy, bẩn thỉu

Thêm vào từ điển của tôi
36100. inspirative truyền cảm hứng, truyền cảm, gâ...

Thêm vào từ điển của tôi