TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36061. cyclamen (thực vật học) cây hoa anh thảo

Thêm vào từ điển của tôi
36062. duplicity trò hai mắt, trò hai mang; sự l...

Thêm vào từ điển của tôi
36063. pole-jump (thể dục,thể thao) nhảy sào

Thêm vào từ điển của tôi
36064. standee (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
36065. asymptote (toán học) đường tiệm cận

Thêm vào từ điển của tôi
36066. gendarme sen đầm

Thêm vào từ điển của tôi
36067. lock step (quân sự) bước đi sát gót (ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
36068. foster-sister chịu nuôi, em nuôi

Thêm vào từ điển của tôi
36069. heliophilous (thực vật học) ưa nắng

Thêm vào từ điển của tôi
36070. traceless không có dấu vết, không để lại ...

Thêm vào từ điển của tôi