TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36061. exasperating làm bực tức, làm cáu tiết, làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
36062. podge (thông tục) người béo lùn

Thêm vào từ điển của tôi
36063. unstinted không thiếu, không hạn chế; nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
36064. marge (thơ ca) mép, bờ, lề

Thêm vào từ điển của tôi
36065. boskage lùm cây

Thêm vào từ điển của tôi
36066. cere (động vật học) da gốc mỏ (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
36067. eighteen mười tám

Thêm vào từ điển của tôi
36068. pipy có nhiều ống dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
36069. rifleman (quân sự) lính mang súng trường

Thêm vào từ điển của tôi
36070. wherewith (từ cổ,nghĩa cổ) với cái đó, bằ...

Thêm vào từ điển của tôi