TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36111. pesky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) là...

Thêm vào từ điển của tôi
36112. glass cloth vải sợi thuỷ tinh

Thêm vào từ điển của tôi
36113. pecuniary (thuộc) tiền tài

Thêm vào từ điển của tôi
36114. cacuminal (ngôn ngữ học) uốn lưỡi (âm)

Thêm vào từ điển của tôi
36115. hapless rủi ro, không may

Thêm vào từ điển của tôi
36116. cad đồ ti tiện, đồ vô lại, đồ đểu c...

Thêm vào từ điển của tôi
36117. roulette (đánh bài) Rulet

Thêm vào từ điển của tôi
36118. turreted có tháp nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
36119. anacardium (thực vật học) cây đào lộn hột

Thêm vào từ điển của tôi
36120. hyperbolism (văn học) phép ngoa dụ

Thêm vào từ điển của tôi