TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36111. supplant hất cẳng (ai)

Thêm vào từ điển của tôi
36112. calvinism thuyết Can-vin

Thêm vào từ điển của tôi
36113. ouster (pháp lý) sự trục xuất

Thêm vào từ điển của tôi
36114. perniciousness tính độc hại, tính nguy hại

Thêm vào từ điển của tôi
36115. bottle-brush bàn chải (để) cọ chai lọ

Thêm vào từ điển của tôi
36116. nebulosity mây mù

Thêm vào từ điển của tôi
36117. accordion (âm nhạc) đàn xếp, đàn ăccoc

Thêm vào từ điển của tôi
36118. feldspar (khoáng chất) Fenspat

Thêm vào từ điển của tôi
36119. obstructionist người phá rối (ở nghị trường bằ...

Thêm vào từ điển của tôi
36120. tamp nhét, nhồi (thuốc lá vào tẩu......

Thêm vào từ điển của tôi