TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36101. arrestment sự bắt giữ

Thêm vào từ điển của tôi
36102. excepting trừ, không kể

Thêm vào từ điển của tôi
36103. cushy (từ lóng) dễ chịu, êm ái, thích...

Thêm vào từ điển của tôi
36104. honeyed có mật; ngọt như mật

Thêm vào từ điển của tôi
36105. rope-walking trò biểu diễn trên dây, trò đi ...

Thêm vào từ điển của tôi
36106. scarceness tính chất khan hiếm, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
36107. rack-rent cho thuê (nhà, đất...) với giá ...

Thêm vào từ điển của tôi
36108. affreightment (hàng hải) sự thuê tàu, chở hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
36109. valorize (thương nghiệp) bình ổn giá (hà...

Thêm vào từ điển của tôi
36110. subservient có ích, giúp ích

Thêm vào từ điển của tôi