TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36071. eighteen mười tám

Thêm vào từ điển của tôi
36072. pipy có nhiều ống dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
36073. rifleman (quân sự) lính mang súng trường

Thêm vào từ điển của tôi
36074. wherewith (từ cổ,nghĩa cổ) với cái đó, bằ...

Thêm vào từ điển của tôi
36075. flak hoả lực phòng không

Thêm vào từ điển của tôi
36076. ingle-nook góc lò sưởi

Thêm vào từ điển của tôi
36077. pot-hole (địa lý,địa chất) hốc sâu (tron...

Thêm vào từ điển của tôi
36078. subretinal (giải phẫu) dưới màng lưới

Thêm vào từ điển của tôi
36079. shale-oil dầu đá phiến

Thêm vào từ điển của tôi
36080. venter (giải phẫu) bụng

Thêm vào từ điển của tôi