TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36041. milch milch cow bò sữa ((nghĩa đen) &...

Thêm vào từ điển của tôi
36042. sun-room buồng khách nhiều cửa sổ lớn (c...

Thêm vào từ điển của tôi
36043. backslide tái phạm, lại sa ngã

Thêm vào từ điển của tôi
36044. hydroxide (hoá học) hyddroxyt

Thêm vào từ điển của tôi
36045. paschal (tôn giáo) (thuộc) lễ Quá hải (...

Thêm vào từ điển của tôi
36046. admittance sự cho vào, sự để cho vào; sự n...

Thêm vào từ điển của tôi
36047. south-wester gió tây nam

Thêm vào từ điển của tôi
36048. hobble dáng đi tập tễnh, dáng đi khập ...

Thêm vào từ điển của tôi
36049. inactiveness tính kém hoạt động, tính thiếu ...

Thêm vào từ điển của tôi
36050. open-heartedness tính cởi mở, tính thành thật, t...

Thêm vào từ điển của tôi