36041.
hastate
(thực vật học) hình mác
Thêm vào từ điển của tôi
36042.
scanties
(thông tục) xì líp (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
36043.
precociousness
tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm...
Thêm vào từ điển của tôi
36044.
segmentary
chia đoạn, chia khúc
Thêm vào từ điển của tôi
36045.
otophone
ống nghe (cho người nghễnh ngãn...
Thêm vào từ điển của tôi
36046.
slobber
nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
36047.
antarthritic
(y học) chữa bệnh viêm khớp
Thêm vào từ điển của tôi
36048.
despondency
sự nản lòng, sự ngã lòng; sự th...
Thêm vào từ điển của tôi
36049.
gatehouse
nhà ở cổng (công viên...)
Thêm vào từ điển của tôi
36050.
nazism
chủ nghĩa quốc xã
Thêm vào từ điển của tôi