35982.
arability
tính có thể trồng trọt được (đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
35983.
cog
(kỹ thuật) răng; vấu
Thêm vào từ điển của tôi
35984.
documental
(thuộc) tài liệu, (thuộc) tư li...
Thêm vào từ điển của tôi
35985.
last sleep
giấc ngàn thu
Thêm vào từ điển của tôi
35986.
lobscouse
(hàng hải) món ăn hổ lốn
Thêm vào từ điển của tôi
35987.
lotos
(thực vật học) sen
Thêm vào từ điển của tôi
35988.
mucker
cái ngã
Thêm vào từ điển của tôi
35989.
sniffle
(số nhiều) sự sổ mũi
Thêm vào từ điển của tôi