TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35961. lynx-eyed tinh mắt như mèo rừng linh

Thêm vào từ điển của tôi
35962. merciful hay thương xót, nhân từ, từ bi

Thêm vào từ điển của tôi
35963. prosodial (thuộc) phép làm thơ

Thêm vào từ điển của tôi
35964. joint-pin (kỹ thuật) đinh ghép; cái chốt;...

Thêm vào từ điển của tôi
35965. steeple gác chuông, tháp chuông (nhà th...

Thêm vào từ điển của tôi
35966. tamp nhét, nhồi (thuốc lá vào tẩu......

Thêm vào từ điển của tôi
35967. undeterred (+ by) không bị ngăn chặn, khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
35968. afire cháy, bừng bừng, rực cháy (nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
35969. aphasiac (y học) người mắc chứng mất ngô...

Thêm vào từ điển của tôi
35970. datum-point điểm mốc

Thêm vào từ điển của tôi