TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36011. impressionistic (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng

Thêm vào từ điển của tôi
36012. insalivation sự thấm nước bọt (thức ăn, tron...

Thêm vào từ điển của tôi
36013. mountain sickness chứng say núi

Thêm vào từ điển của tôi
36014. rondo (âm nhạc) Rôngđô

Thêm vào từ điển của tôi
36015. peristyle (kiến trúc) hàng cột bao quanh ...

Thêm vào từ điển của tôi
36016. air-chamber săm (xe đạp, ô tô...)

Thêm vào từ điển của tôi
36017. unspoken không nói lên, hiểu ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
36018. despatch sự gửi đi (thư, thông điệp...);...

Thêm vào từ điển của tôi
36019. unspontaneous gò bó

Thêm vào từ điển của tôi
36020. pompler ladder thang cứu hoả

Thêm vào từ điển của tôi