TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36011. helices hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đư...

Thêm vào từ điển của tôi
36012. oil-meal bột khô dầu (hạt đay)

Thêm vào từ điển của tôi
36013. orgastic (thuộc) lúc cực khoái (khi giao...

Thêm vào từ điển của tôi
36014. salt-pan hồ muối

Thêm vào từ điển của tôi
36015. duodenum (giải phẫu) ruột tá

Thêm vào từ điển của tôi
36016. excogitative nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), ...

Thêm vào từ điển của tôi
36017. gelignite Gêlinhit (một loại chất nổ)

Thêm vào từ điển của tôi
36018. stylize làm đúng kiểu

Thêm vào từ điển của tôi
36019. afterbirth nhau (đàn bà đẻ)

Thêm vào từ điển của tôi
36020. euhemerist người thuyết thần thoại lịch sử

Thêm vào từ điển của tôi