TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36001. knee-breeches quần ngắn đến tận gần đầu gối (...

Thêm vào từ điển của tôi
36002. pidgin pidgin English tiếng Anh "bồi"

Thêm vào từ điển của tôi
36003. sturgeon (động vật học) cá tầm

Thêm vào từ điển của tôi
36004. limitation sự hạn chế, sự hạn định, sự giớ...

Thêm vào từ điển của tôi
36005. spectrophotometer (vật lý) cái đo ảnh phổ

Thêm vào từ điển của tôi
36006. cog (kỹ thuật) răng; vấu

Thêm vào từ điển của tôi
36007. heiroglyphic (thuộc) chữ tượng hình; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
36008. obturator vật để lắp, vật để bịt

Thêm vào từ điển của tôi
36009. phlox (thực vật học) cây giáp trúc đà...

Thêm vào từ điển của tôi
36010. copulatory (giải phẫu) để giao cấu

Thêm vào từ điển của tôi