36001.
stylist
người viết chú ý về văn phong; ...
Thêm vào từ điển của tôi
36002.
facile
dễ, dễ dàng; thông, trôi chảy
Thêm vào từ điển của tôi
36003.
towy
có xơ (lanh, gai)
Thêm vào từ điển của tôi
36004.
flat race
(thể dục,thể thao) cuộc chạy đu...
Thêm vào từ điển của tôi
36005.
bigwig
nhân vật quan trọng, quan to
Thêm vào từ điển của tôi
36006.
diarrhoeal
(y học) ỉa chảy
Thêm vào từ điển của tôi
36007.
mischief
điều ác, việc ác; mối hại, mối ...
Thêm vào từ điển của tôi
36008.
moralist
người dạy đạo đức, người dạy lu...
Thêm vào từ điển của tôi
36009.
orgastic
(thuộc) lúc cực khoái (khi giao...
Thêm vào từ điển của tôi
36010.
yoke-bone
(y học) xương gò má
Thêm vào từ điển của tôi