35971.
contentedness
sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
35972.
doctorship
danh vị tiến sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
35973.
springtime
mùa xuân
Thêm vào từ điển của tôi
35974.
yes-man
(thông tục) người cái gì cũng ừ...
Thêm vào từ điển của tôi
35975.
anthelmintic
trừ giun, trừ sán
Thêm vào từ điển của tôi
35976.
computability
tính có thể tính được, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi
35977.
doctrinaire
nhà lý luận cố chấp
Thêm vào từ điển của tôi
35978.
invaginable
có thể cho vào bao, có thể cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
35979.
mercurialize
(y học) cho uống thuốc có thuỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
35980.
whimsicality
tính tình bất thường, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi