35992.
alluvium
bồi tích, đất bồi, đất phù sa
Thêm vào từ điển của tôi
35993.
sinecurism
chế độ ngồi không ăn lương, chế...
Thêm vào từ điển của tôi
35995.
poon-oil
dầu mu u
Thêm vào từ điển của tôi
35997.
impultativeness
tính chất đổ cho, tính chất quy...
Thêm vào từ điển của tôi
35998.
indeterminacy
(toán học) tính không xác định
Thêm vào từ điển của tôi
35999.
mercurialize
(y học) cho uống thuốc có thuỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
36000.
pointsman
(ngành đường sắt) người bẻ ghi
Thêm vào từ điển của tôi