TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35991. cloud-cuckoo-land cõi mộng, xứ mơ

Thêm vào từ điển của tôi
35992. alluvium bồi tích, đất bồi, đất phù sa

Thêm vào từ điển của tôi
35993. sinecurism chế độ ngồi không ăn lương, chế...

Thêm vào từ điển của tôi
35994. organ-builder người làm đàn ống

Thêm vào từ điển của tôi
35995. poon-oil dầu mu u

Thêm vào từ điển của tôi
35996. spirituousness sự có chất rượu

Thêm vào từ điển của tôi
35997. impultativeness tính chất đổ cho, tính chất quy...

Thêm vào từ điển của tôi
35998. indeterminacy (toán học) tính không xác định

Thêm vào từ điển của tôi
35999. mercurialize (y học) cho uống thuốc có thuỷ ...

Thêm vào từ điển của tôi
36000. pointsman (ngành đường sắt) người bẻ ghi

Thêm vào từ điển của tôi