35951.
gerrymander
(từ lóng) sắp xếp gian lận (nhữ...
Thêm vào từ điển của tôi
35952.
longhand
chữ viết thường (trái với tốc k...
Thêm vào từ điển của tôi
35953.
frowzy
hôi hám
Thêm vào từ điển của tôi
35954.
futurity
tương lai ((cũng) số nhiều) nhữ...
Thêm vào từ điển của tôi
35955.
ice-bag
(y học) túi chườm nước đá
Thêm vào từ điển của tôi
35956.
matronage
thân phận người đàn bà có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
35957.
retinae
(giải phẫu) màng lưới, võng mạc...
Thêm vào từ điển của tôi
35958.
ensign
phù hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
35959.
skew-eyed
có mắt lác
Thêm vào từ điển của tôi
35960.
form letter
thư in sãn theo công thức (ngày...
Thêm vào từ điển của tôi