TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35941. docile dễ bảo, dễ sai khiến, ngoan ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
35942. klaxon còi điện (xe ô tô)

Thêm vào từ điển của tôi
35943. obstetrical (y học) (thuộc) khoa sản

Thêm vào từ điển của tôi
35944. window-case tủ kính bày hàng

Thêm vào từ điển của tôi
35945. paediatrician bác sĩ khoa trẻ em

Thêm vào từ điển của tôi
35946. malapert (từ cổ,nghĩa cổ) sự xấc láo, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
35947. air-quenching (kỹ thuật) sự tôi gió

Thêm vào từ điển của tôi
35948. eyre (sử học) toà án lưu động

Thêm vào từ điển của tôi
35949. intelligibility tính dễ hiểu ((cũng) intelligib...

Thêm vào từ điển của tôi
35950. unsubstantial không có thật

Thêm vào từ điển của tôi