35941.
zymology
khoa nghiên cứu men
Thêm vào từ điển của tôi
35942.
defensive
có tính chất bảo vệ, có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
35943.
motor-cyclist
người đi xe mô tô, người lái xe...
Thêm vào từ điển của tôi
35944.
forgiving
sãn sàng tha thứ, khoan dung
Thêm vào từ điển của tôi
35945.
juryman
viên hội thẩm, viên bồi thẩm
Thêm vào từ điển của tôi
35946.
phantasm
bóng ma, hồn hiện
Thêm vào từ điển của tôi
35947.
sedulity
tính cần mẫn, tính chuyên cần, ...
Thêm vào từ điển của tôi
35948.
womanliness
tình cảm đàn bà, cử chỉ đàn bà;...
Thêm vào từ điển của tôi
35949.
tailpiece
hình vẽ cuối chương sách
Thêm vào từ điển của tôi
35950.
wharves
(hàng hi) bến tàu, cầu tàu
Thêm vào từ điển của tôi