TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35601. arrogate yêu sách láo, đòi bậy

Thêm vào từ điển của tôi
35602. eating club phòng ăn công cộng

Thêm vào từ điển của tôi
35603. ropy đặc quánh lại thành dây

Thêm vào từ điển của tôi
35604. unconversable khó giao du, khó gần, khó làm q...

Thêm vào từ điển của tôi
35605. unperforated không bị khoan lỗ, không bị xoi...

Thêm vào từ điển của tôi
35606. deontological (thuộc) đạo nghĩa học; (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
35607. dinner-set bộ đồ ăn

Thêm vào từ điển của tôi
35608. el dorado (El_Dorado) xứ En-đô-ra-đô (xứ ...

Thêm vào từ điển của tôi
35609. piscivorous ăn cá

Thêm vào từ điển của tôi
35610. seismoscope kính địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi