TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35571. moonshiny dãi ánh trăng, có ánh trăng soi

Thêm vào từ điển của tôi
35572. afire cháy, bừng bừng, rực cháy (nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
35573. aphasiac (y học) người mắc chứng mất ngô...

Thêm vào từ điển của tôi
35574. far-sighted viễn thị

Thêm vào từ điển của tôi
35575. impenitent không hối cãi, không ăn năn hối...

Thêm vào từ điển của tôi
35576. pisé (kiến trúc) đất sét nén (với sỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
35577. arrowy hình tên, giống mũi tên

Thêm vào từ điển của tôi
35578. catarrhous (y học) chảy, viêm chảy

Thêm vào từ điển của tôi
35579. embolism (y học) sự tắc mạch

Thêm vào từ điển của tôi
35580. gypseous giống thạch cao

Thêm vào từ điển của tôi