TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35571. ear-drum (giải phẫu) màng tai

Thêm vào từ điển của tôi
35572. roily đục ngầu

Thêm vào từ điển của tôi
35573. glottal (giải phẫu) (thuộc) thanh môn

Thêm vào từ điển của tôi
35574. effrontery tính mặt dày mày dạn, tính vô l...

Thêm vào từ điển của tôi
35575. quitter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ việc,...

Thêm vào từ điển của tôi
35576. sagittate (sinh vật học) hình tên

Thêm vào từ điển của tôi
35577. familial (thuộc) gia đình; (thuộc) người...

Thêm vào từ điển của tôi
35578. sugared có rắc đường, có cho đường; bọc...

Thêm vào từ điển của tôi
35579. ewer bình đựng nước

Thêm vào từ điển của tôi
35580. fine-darn mạng chỗ rách lại

Thêm vào từ điển của tôi