TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35591. stablish (từ cổ,nghĩa cổ) (như) establis...

Thêm vào từ điển của tôi
35592. fiver (động vật học) đồng năm bảng An...

Thêm vào từ điển của tôi
35593. unannealed không tôi thấu (thép); không lu...

Thêm vào từ điển của tôi
35594. dike-reeve người kiểm đê

Thêm vào từ điển của tôi
35595. roily đục ngầu

Thêm vào từ điển của tôi
35596. self-realization sự phát triển năng khiếu bản th...

Thêm vào từ điển của tôi
35597. unreconciled không được hoà gii; chưa được h...

Thêm vào từ điển của tôi
35598. longhand chữ viết thường (trái với tốc k...

Thêm vào từ điển của tôi
35599. quitter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ việc,...

Thêm vào từ điển của tôi
35600. sagittate (sinh vật học) hình tên

Thêm vào từ điển của tôi