35581.
non-access
(pháp lý) tình trạng không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
35582.
unfitness
sự không thích hợp; sự thiếu kh...
Thêm vào từ điển của tôi
35584.
gym
(như) gymnasium
Thêm vào từ điển của tôi
35586.
scotticize
Ê-cốt hoá
Thêm vào từ điển của tôi
35587.
denunciative
để tố cáo, để tố giác, để vạch ...
Thêm vào từ điển của tôi
35588.
freedman
người nô lệ được giải phóng
Thêm vào từ điển của tôi
35589.
newsprint
giấy in báo
Thêm vào từ điển của tôi
35590.
oocyte
(sinh vật học) noãn bào
Thêm vào từ điển của tôi