TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35611. eastwards về phía đông ((cũng) eastward)

Thêm vào từ điển của tôi
35612. window-case tủ kính bày hàng

Thêm vào từ điển của tôi
35613. carbon (hoá học) cacbon

Thêm vào từ điển của tôi
35614. malapert (từ cổ,nghĩa cổ) sự xấc láo, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
35615. sea-flower (động vật học) hải quỳ

Thêm vào từ điển của tôi
35616. tamarisk (thực vật học) cây liễu bách

Thêm vào từ điển của tôi
35617. dinkum (Uc) (từ lóng) công việc năng n...

Thêm vào từ điển của tôi
35618. unsubstantial không có thật

Thêm vào từ điển của tôi
35619. paeon (thơ ca) thể thơ pêon (một âm t...

Thêm vào từ điển của tôi
35620. raspberry quả mâm xôi

Thêm vào từ điển của tôi