TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35611. amphibiousness tính lưỡng cư; sự vừa ở cạn vừa...

Thêm vào từ điển của tôi
35612. cogent vững chắc; có sức thuyết phục (...

Thêm vào từ điển của tôi
35613. hitch cái giật mạnh bất ngờ, cái đẩy ...

Thêm vào từ điển của tôi
35614. synonymize tạo từ đồng nghĩa cho (một từ)

Thêm vào từ điển của tôi
35615. uncouthness tình trạng chưa văn minh (đời s...

Thêm vào từ điển của tôi
35616. stock-account sổ nhập và xuất hàng

Thêm vào từ điển của tôi
35617. lexicon từ điển (Hy-lạp, A-rập)

Thêm vào từ điển của tôi
35618. refectory phòng ăn, nhà ăn (ở trường học,...

Thêm vào từ điển của tôi
35619. painless không đau đớn

Thêm vào từ điển của tôi
35620. artfulness tính xảo quyệt, sự lắm mưu mẹo;...

Thêm vào từ điển của tôi