TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35611. abiogenesis (sinh vật học) sự phát sinh tự ...

Thêm vào từ điển của tôi
35612. freight train (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
35613. chellean (địa lý,địa chất) thuộc thời kỳ...

Thêm vào từ điển của tôi
35614. imperceptive không nhạy cảm

Thêm vào từ điển của tôi
35615. pidgin pidgin English tiếng Anh "bồi"

Thêm vào từ điển của tôi
35616. rose-colour màu hồng

Thêm vào từ điển của tôi
35617. serology huyết thanh học, khoa huyết tha...

Thêm vào từ điển của tôi
35618. sturgeon (động vật học) cá tầm

Thêm vào từ điển của tôi
35619. pleasurable dễ chịu, thú vị, làm vui lòng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
35620. singable có thể hát được, dễ hát

Thêm vào từ điển của tôi