35621.
equitation
(thường)(đùa cợt) thuật cưỡi ng...
Thêm vào từ điển của tôi
35623.
ropy
đặc quánh lại thành dây
Thêm vào từ điển của tôi
35624.
stupe
(từ lóng) người điên, người khù...
Thêm vào từ điển của tôi
35625.
abeyant
tạm thời đình chỉ, tạm nghỉ hoạ...
Thêm vào từ điển của tôi
35626.
dressage
sự dạy ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
35627.
flotage
sự nổi, sự trôi lềnh bềnh
Thêm vào từ điển của tôi
35628.
impenitence
sự không hối cãi, sự không ăn n...
Thêm vào từ điển của tôi
35629.
joint-pin
(kỹ thuật) đinh ghép; cái chốt;...
Thêm vào từ điển của tôi
35630.
nibble
sự gặm, sự nhắm
Thêm vào từ điển của tôi