TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35621. artfulness tính xảo quyệt, sự lắm mưu mẹo;...

Thêm vào từ điển của tôi
35622. unlabelled không có nhãn, không dán nhãn

Thêm vào từ điển của tôi
35623. pled (pháp lý) bào chữa, biện hộ, cã...

Thêm vào từ điển của tôi
35624. prognosticate báo trước, đoán trước, nói trướ...

Thêm vào từ điển của tôi
35625. turbid đục (chất lỏng, màu)

Thêm vào từ điển của tôi
35626. hydroponic (thuộc) thuật trồng cây trong n...

Thêm vào từ điển của tôi
35627. radio net work mạng lưới rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
35628. administratrix bà quản lý

Thêm vào từ điển của tôi
35629. ecclesia đại hội quốc dân (cổ Hy-lạp)

Thêm vào từ điển của tôi
35630. voteless không có quyền bầu cử

Thêm vào từ điển của tôi