TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35621. congruous phù hợp, thích hợp, hợp với, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
35622. lime-water nước vôi

Thêm vào từ điển của tôi
35623. trisect chia làm ba

Thêm vào từ điển của tôi
35624. cloud-cuckoo-town cõi mộng, xứ mơ

Thêm vào từ điển của tôi
35625. contentedness sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đ...

Thêm vào từ điển của tôi
35626. equivocality tính lập lờ, tính nước đôi; lời...

Thêm vào từ điển của tôi
35627. yes-man (thông tục) người cái gì cũng ừ...

Thêm vào từ điển của tôi
35628. fortuitism sự tin vào tình cờ, sự tin vào ...

Thêm vào từ điển của tôi
35629. disculpate gỡ tội cho

Thêm vào từ điển của tôi
35630. invaginable có thể cho vào bao, có thể cho ...

Thêm vào từ điển của tôi