TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35621. heiroglyphic (thuộc) chữ tượng hình; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
35622. obturator vật để lắp, vật để bịt

Thêm vào từ điển của tôi
35623. phlox (thực vật học) cây giáp trúc đà...

Thêm vào từ điển của tôi
35624. heiroglyphics những chữ viết tượng hình

Thêm vào từ điển của tôi
35625. obtuse cùn, nhụt

Thêm vào từ điển của tôi
35626. contiguity sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
35627. peach-tree (thực vật học) cây đào

Thêm vào từ điển của tôi
35628. scarus (động vật học) cá vẹt

Thêm vào từ điển của tôi
35629. sky pilot (từ lóng) mục sư

Thêm vào từ điển của tôi
35630. stamper người đóng dấu vào tem (ở nhà b...

Thêm vào từ điển của tôi