TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34901. armada đội tàu, hạm đội

Thêm vào từ điển của tôi
34902. reingratiate lấy lại cảm tình, lấy lại sự ưa...

Thêm vào từ điển của tôi
34903. scald (sử học) người hát rong (Bắc-Âu...

Thêm vào từ điển của tôi
34904. curio vật hiếm có, của quý (đồ mỹ thu...

Thêm vào từ điển của tôi
34905. fetterlock xích (để xích chân ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
34906. orangy có vị cam; giống cam

Thêm vào từ điển của tôi
34907. basidia (thực vật học) đảm của nấm

Thêm vào từ điển của tôi
34908. jilt kẻ tình phụ, kẻ bỏ rơi người yê...

Thêm vào từ điển của tôi
34909. mussy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lộn xộn, hỗn đ...

Thêm vào từ điển của tôi
34910. obliging hay giúp người, sẵn lòng giúp đ...

Thêm vào từ điển của tôi