TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34871. extra-spectral (vật lý) ở ngoài quang phổ mặt ...

Thêm vào từ điển của tôi
34872. magnolia (thực vật học) cây mộc lan

Thêm vào từ điển của tôi
34873. ramify mọc thành; đâm nhánh

Thêm vào từ điển của tôi
34874. actualise thực hiện, biến thành hiện thực

Thêm vào từ điển của tôi
34875. conversazione buổi dạ hội văn học nghệ thuật

Thêm vào từ điển của tôi
34876. sociability tính dễ gần, tính dễ chan hoà

Thêm vào từ điển của tôi
34877. pancratium (thể dục,thể thao) môn đô vật t...

Thêm vào từ điển của tôi
34878. basalt (khoáng chất) bazan

Thêm vào từ điển của tôi
34879. fealty (sử học) sự trung thành; lòng t...

Thêm vào từ điển của tôi
34880. disparage làm mất uy tín, làm mất thể diệ...

Thêm vào từ điển của tôi