TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34891. corpuscule tiểu thể

Thêm vào từ điển của tôi
34892. gravitation (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
34893. birdwoman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
34894. enormity sự tàn ác dã man; tính tàn ác

Thêm vào từ điển của tôi
34895. half-back (thể dục,thể thao) trung vệ (bó...

Thêm vào từ điển của tôi
34896. dittography chữ chép lập lại thừa, câu chép...

Thêm vào từ điển của tôi
34897. wold truông; vùng đất hoang

Thêm vào từ điển của tôi
34898. aspirin (dược học) atpirin

Thêm vào từ điển của tôi
34899. conversableness tính nói chuyện dễ ưa, tính ưa ...

Thêm vào từ điển của tôi
34900. dewberry (thực vật học) quả mâm xôi

Thêm vào từ điển của tôi