34891.
waxwork
thuật nặn hình bằng sáp
Thêm vào từ điển của tôi
34892.
jiff
(thông tục) chốc lát, thoáng nh...
Thêm vào từ điển của tôi
34893.
king-sized
có cỡ lớn, có cỡ to hơn cỡ thôn...
Thêm vào từ điển của tôi
34894.
panegyric
bài tán tụng
Thêm vào từ điển của tôi
34895.
tailpiece
hình vẽ cuối chương sách
Thêm vào từ điển của tôi
34896.
torsion
sự xe, sự vặn, sự xoắn
Thêm vào từ điển của tôi
34897.
charterer
(hàng hải) người thuê tàu (bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
34898.
glottal
(giải phẫu) (thuộc) thanh môn
Thêm vào từ điển của tôi
34899.
ondometer
(rađiô) cái đo sóng
Thêm vào từ điển của tôi