34891.
death-trance
(y học) chứng ngủ liệm
Thêm vào từ điển của tôi
34893.
isomeric
(hoá học) đồng phân ((cũng) iso...
Thêm vào từ điển của tôi
34894.
steward
người quản lý, quản gia
Thêm vào từ điển của tôi
34895.
annihilationism
(tôn giáo) cho rằng linh hồn ng...
Thêm vào từ điển của tôi
34896.
besot
làm mụ người, làm đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
34897.
interlacement
sự kết lại với nhau, sự bện lại...
Thêm vào từ điển của tôi
34898.
wizened
khô xác, nhăn nheo
Thêm vào từ điển của tôi
34899.
fissile
có thể tách ra được
Thêm vào từ điển của tôi
34900.
vesture
(thơ ca) áo; áo quần, y phục
Thêm vào từ điển của tôi