34931.
singable
có thể hát được, dễ hát
Thêm vào từ điển của tôi
34932.
sweetbread
lá lách (bê) (dùng làm món ăn) ...
Thêm vào từ điển của tôi
34933.
trituration
sự nghiền, sự tán nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
34934.
lotos
(thực vật học) sen
Thêm vào từ điển của tôi
34935.
ebullient
sôi, đang sôi
Thêm vào từ điển của tôi
34936.
galliot
thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà...
Thêm vào từ điển của tôi
34937.
kef
trạng thái mơ màng (nửa thức, n...
Thêm vào từ điển của tôi
34938.
exclamatorily
(ngôn ngữ học) than, cảm thán
Thêm vào từ điển của tôi
34939.
laevulose
(hoá học) Levuloza, đường quả
Thêm vào từ điển của tôi
34940.
proglottis
(động vật học) đốt sán
Thêm vào từ điển của tôi