34931.
membraneous
(thuộc) màng; như màng; dạng mà...
Thêm vào từ điển của tôi
34932.
encephalitis
(y học) viêm não
Thêm vào từ điển của tôi
34933.
jury-box
chỗ ngồi của ban hội thẩm
Thêm vào từ điển của tôi
34935.
lunette
(kiến trúc) cửa nhỏ hình bán ng...
Thêm vào từ điển của tôi
34936.
ligation
(y học) sự buộc, sự thắt
Thêm vào từ điển của tôi
34937.
swain
anh thanh niên nông thôn cục mị...
Thêm vào từ điển của tôi
34938.
self-realization
sự phát triển năng khiếu bản th...
Thêm vào từ điển của tôi
34939.
jiff
(thông tục) chốc lát, thoáng nh...
Thêm vào từ điển của tôi
34940.
laniard
dây buộc (còi)
Thêm vào từ điển của tôi