34921.
capacitate
(+ for) làm cho có thể, làm cho...
Thêm vào từ điển của tôi
34923.
episodically
từng đoạn, từng hồi
Thêm vào từ điển của tôi
34924.
lunatic asylum
nhà thương điên, bệnh viện tinh...
Thêm vào từ điển của tôi
34925.
aristate
(thực vật học) có râu ngọn (ở q...
Thêm vào từ điển của tôi
34926.
beta rays
(vật lý) tia bêta
Thêm vào từ điển của tôi
34927.
incumber
làm lúng túng, làm trở ngại, là...
Thêm vào từ điển của tôi
34928.
audibleness
sự có thể nghe thấy
Thêm vào từ điển của tôi
34929.
mingy
(thông tục) bần tiện, nhỏ mọn
Thêm vào từ điển của tôi
34930.
enceinte
có chửa, có mang
Thêm vào từ điển của tôi