34911.
jurassic
(địa lý,ddịa chất) (thuộc) kỷ j...
Thêm vào từ điển của tôi
34912.
ramify
mọc thành; đâm nhánh
Thêm vào từ điển của tôi
34913.
title-page
(ngành in) trang trên sách
Thêm vào từ điển của tôi
34914.
uxoriousness
(thông tục) tính rất mực yêu vợ
Thêm vào từ điển của tôi
34915.
parergon
việc làm phụ, việc làm ngoài gi...
Thêm vào từ điển của tôi
34916.
pancratium
(thể dục,thể thao) môn đô vật t...
Thêm vào từ điển của tôi
34917.
plutocracy
chế độ tài phiệt
Thêm vào từ điển của tôi
34918.
elision
(ngôn ngữ học) sự đọc lược, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
34919.
capacitate
(+ for) làm cho có thể, làm cho...
Thêm vào từ điển của tôi