34881.
tenderloin
thịt thăn
Thêm vào từ điển của tôi
34882.
ellipsoid
(toán học) Elipxoit
Thêm vào từ điển của tôi
34883.
extramural
ở ngoài thành, ở ngoài giới hạn...
Thêm vào từ điển của tôi
34884.
tricorn
có ba sừng
Thêm vào từ điển của tôi
34885.
beef cattle
trâu bò vỗ béo (để ăn thịt)
Thêm vào từ điển của tôi
34887.
greasing
(kỹ thuật) sự tra mỡ, sự bôi tr...
Thêm vào từ điển của tôi
34888.
native-born
sinh ở địa phương
Thêm vào từ điển của tôi
34889.
rubricate
in đề mục, viết đề mục bằng chữ...
Thêm vào từ điển của tôi
34890.
sextan
cách năm ngày (cơn sốt...)
Thêm vào từ điển của tôi