TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34861. dander (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
34862. familiarly thân mật

Thêm vào từ điển của tôi
34863. stage fright sự run sợ khi ra trình diễn (lầ...

Thêm vào từ điển của tôi
34864. pharmacology dược lý

Thêm vào từ điển của tôi
34865. amentia sự ngu si, sự đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
34866. gaslight đèn khí

Thêm vào từ điển của tôi
34867. bituminous có nhựa rải đường, có bitum

Thêm vào từ điển của tôi
34868. off-broadway (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không chuyên n...

Thêm vào từ điển của tôi
34869. sequentiality tính liên tục

Thêm vào từ điển của tôi
34870. conflation sự hợp vào với nhau

Thêm vào từ điển của tôi