34851.
hallucinate
gợi ảo giác
Thêm vào từ điển của tôi
34852.
unremorseful
không ăn năn, không hối hận
Thêm vào từ điển của tôi
34853.
impatiens
(thực vật học) giống cây bóng n...
Thêm vào từ điển của tôi
34854.
reprobation
sự chê bai, sự bài xích
Thêm vào từ điển của tôi
34855.
preternatural
siêu nhân, phi phàm
Thêm vào từ điển của tôi
34856.
warder
cai ngục
Thêm vào từ điển của tôi
34857.
observance
sự tuân theo, sự tuân thủ
Thêm vào từ điển của tôi
34858.
unconscientious
không tận tâm, không chu đáo, t...
Thêm vào từ điển của tôi
34860.
subpleural
(giải phẫu) dưới màng phổi
Thêm vào từ điển của tôi