TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34841. blue fear sự sợ xanh mắt

Thêm vào từ điển của tôi
34842. skilful khéo, khéo léo, khéo tay, tinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
34843. currant nho Hy-lạp

Thêm vào từ điển của tôi
34844. totalitarian (chính trị) cực quyền, chuyên c...

Thêm vào từ điển của tôi
34845. cook-house bếp, nhà bếp (ngoài trời)

Thêm vào từ điển của tôi
34846. ironside người có sức chịu đựng phi thườ...

Thêm vào từ điển của tôi
34847. nodus nút, điểm nút, điểm chốt (của m...

Thêm vào từ điển của tôi
34848. piny (thuộc) cây thông; giống cây th...

Thêm vào từ điển của tôi
34849. azurit (khoáng chất) azurit

Thêm vào từ điển của tôi
34850. heretical (thuộc) dị giáo

Thêm vào từ điển của tôi