TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34831. trifurcation sự rẽ ba

Thêm vào từ điển của tôi
34832. cloaca rãnh nước bẩn, cống rãnh

Thêm vào từ điển của tôi
34833. pachydermatous (động vật học) (thuộc) loài da ...

Thêm vào từ điển của tôi
34834. earmark dấu đánh ở tai (cừu...)

Thêm vào từ điển của tôi
34835. guardsman vệ binh

Thêm vào từ điển của tôi
34836. scale-work hình xếp như vảy cá, hình trang...

Thêm vào từ điển của tôi
34837. addenda phụ lục (của một cuốn sách); vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
34838. amentum (thực vật học) đuôi sóc (một ki...

Thêm vào từ điển của tôi
34839. convolvulus giống cây bìm bìm

Thêm vào từ điển của tôi
34840. guddle (Ê-cốt) mò (cá); mò cá

Thêm vào từ điển của tôi