34832.
cloaca
rãnh nước bẩn, cống rãnh
Thêm vào từ điển của tôi
34833.
pachydermatous
(động vật học) (thuộc) loài da ...
Thêm vào từ điển của tôi
34834.
earmark
dấu đánh ở tai (cừu...)
Thêm vào từ điển của tôi
34835.
guardsman
vệ binh
Thêm vào từ điển của tôi
34836.
scale-work
hình xếp như vảy cá, hình trang...
Thêm vào từ điển của tôi
34837.
addenda
phụ lục (của một cuốn sách); vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
34838.
amentum
(thực vật học) đuôi sóc (một ki...
Thêm vào từ điển của tôi
34839.
convolvulus
giống cây bìm bìm
Thêm vào từ điển của tôi
34840.
guddle
(Ê-cốt) mò (cá); mò cá
Thêm vào từ điển của tôi