34821.
threnode
bài điếu ca
Thêm vào từ điển của tôi
34822.
coronet
mũ miện nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
34823.
ferrate
(hoá học) Ferat
Thêm vào từ điển của tôi
34825.
unpunctual
không đúng giờ
Thêm vào từ điển của tôi
34826.
topology
địa hình học
Thêm vào từ điển của tôi
34827.
caviar
caviar trứng cá muối
Thêm vào từ điển của tôi
34828.
isogonal
(toán học) đẳng giác
Thêm vào từ điển của tôi
34829.
inner-directed
không bị ảnh hưởng ngoài chi ph...
Thêm vào từ điển của tôi