TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34811. crony bạn chí thân, bạn nối khố

Thêm vào từ điển của tôi
34812. demurrage (hàng hải) sự giữ tàu quá hạn g...

Thêm vào từ điển của tôi
34813. ill-disposed có ác ý, có ý xấu, xấu bụng

Thêm vào từ điển của tôi
34814. plutonium (hoá học) Plutoni

Thêm vào từ điển của tôi
34815. assemblage sự tập hợp, sự tụ tập, sự nhóm ...

Thêm vào từ điển của tôi
34816. israelite người Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
34817. mistrial vụ xử án sai

Thêm vào từ điển của tôi
34818. musk-deer (động vật học) hươu xạ

Thêm vào từ điển của tôi
34819. spile nút thùng rượu

Thêm vào từ điển của tôi
34820. futhorc chữ cái Bắc âu

Thêm vào từ điển của tôi