34811.
jaw-bone
xương hàm
Thêm vào từ điển của tôi
34812.
variegation
sự điểm những đốm màu khác nhau
Thêm vào từ điển của tôi
34814.
crepuscular
(thuộc) hoàng hôn
Thêm vào từ điển của tôi
34815.
coleoptera
(động vật học) bộ cánh cứng
Thêm vào từ điển của tôi
34816.
pyogenic
(y học) sinh mủ
Thêm vào từ điển của tôi
34817.
electron-volt
Electron-vôn, điện tử vôn
Thêm vào từ điển của tôi
34818.
ganoid
có vảy láng (cá)
Thêm vào từ điển của tôi
34819.
sachem
tù trưởng (của một số bộ lạc dâ...
Thêm vào từ điển của tôi
34820.
lichenize
phủ địa y lên
Thêm vào từ điển của tôi