TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34811. overland bằng đường bộ; qua đất liền

Thêm vào từ điển của tôi
34812. syllogistic (thuộc) luận ba đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
34813. anarchic vô chính phủ

Thêm vào từ điển của tôi
34814. ibidem ((viết tắt) ibid, ib) trong cu...

Thêm vào từ điển của tôi
34815. flitter bay chuyền; bay qua bay lại

Thêm vào từ điển của tôi
34816. post-diluvian sau nạn đại hồng thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
34817. quitch (thực vật học) cỏ băng ((cũng) ...

Thêm vào từ điển của tôi
34818. vaccinia (y học) bệnh đậu mùa

Thêm vào từ điển của tôi
34819. jiff (thông tục) chốc lát, thoáng nh...

Thêm vào từ điển của tôi
34820. king-sized có cỡ lớn, có cỡ to hơn cỡ thôn...

Thêm vào từ điển của tôi