34301.
helve
cán (rìu, búa)
Thêm vào từ điển của tôi
34302.
turriculated
có xoắn dài (ốc)
Thêm vào từ điển của tôi
34303.
intervallic
(thuộc) khoảng, (thuộc) khoảng ...
Thêm vào từ điển của tôi
34304.
undeposed
không bị phế, không bị truất (v...
Thêm vào từ điển của tôi
34305.
depressant
(y học) thuốc làm dịu, thuốc là...
Thêm vào từ điển của tôi
34307.
money-bag
túi đựng tiền; ví đựng tiền
Thêm vào từ điển của tôi
34308.
sirloin
thịt thăn bò ((từ cổ,nghĩa cổ) ...
Thêm vào từ điển của tôi
34309.
snowdrop
(thực vật học) hoa giọt tuyết; ...
Thêm vào từ điển của tôi
34310.
top-dressing
phân để rải lên mặt ruộng; sự r...
Thêm vào từ điển của tôi