TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34291. negotiatress người điều đình, người đàm phán...

Thêm vào từ điển của tôi
34292. slate-pencil bút chì đá

Thêm vào từ điển của tôi
34293. blinders miếng (da, vải) che mắt (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
34294. roughshod mang móng sắt có đinh chìa (ngự...

Thêm vào từ điển của tôi
34295. judgematical (thông tục) biết suy xét, biết ...

Thêm vào từ điển của tôi
34296. palladium (thần thoại,thần học) tượng thầ...

Thêm vào từ điển của tôi
34297. lowness sự thấp bé, sự nhỏ thấp

Thêm vào từ điển của tôi
34298. squanderer người tiêu phung phí, người hoa...

Thêm vào từ điển của tôi
34299. aggress (từ hiếm,nghĩa hiếm) gây sự, gâ...

Thêm vào từ điển của tôi
34300. helve cán (rìu, búa)

Thêm vào từ điển của tôi