TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34271. expunge xoá (tên ở danh sách...), bỏ (đ...

Thêm vào từ điển của tôi
34272. foreboder điềm, triệu

Thêm vào từ điển của tôi
34273. timpani (âm nhạc) trống lục lạc

Thêm vào từ điển của tôi
34274. foreboding sự báo trước, điềm

Thêm vào từ điển của tôi
34275. hangnail chỗ xước mang rô (ở cạnh móng t...

Thêm vào từ điển của tôi
34276. unscholarly không uyên bác, không thông thá...

Thêm vào từ điển của tôi
34277. acidifier (hoá học) chất axit hoá

Thêm vào từ điển của tôi
34278. night-school lớp học ban đêm; trường học ban...

Thêm vào từ điển của tôi
34279. fluty thánh thót

Thêm vào từ điển của tôi
34280. invigoration sự làm cường tráng, sự tiếp sin...

Thêm vào từ điển của tôi