34281.
hankering
sự ao ước, sự khao khát, sự thè...
Thêm vào từ điển của tôi
34282.
lowboy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bàn trang điểm...
Thêm vào từ điển của tôi
34283.
sifter
người sàng, người rây
Thêm vào từ điển của tôi
34284.
cubist
hoạ sĩ lập thể
Thêm vào từ điển của tôi
34285.
nonsensicality
tính chất vô lý, tính chất bậy ...
Thêm vào từ điển của tôi
34286.
irruptive
xông vào, xâm nhập
Thêm vào từ điển của tôi
34287.
negotiatress
người điều đình, người đàm phán...
Thêm vào từ điển của tôi
34289.
blinders
miếng (da, vải) che mắt (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
34290.
roughshod
mang móng sắt có đinh chìa (ngự...
Thêm vào từ điển của tôi