34281.
niceness
sự thú vị, sự dễ chịu
Thêm vào từ điển của tôi
34282.
phiz
(thông tục) ((viết tắt) của phy...
Thêm vào từ điển của tôi
34284.
tung-tree
(thực vật học) cây tung (cây ch...
Thêm vào từ điển của tôi
34285.
alma mater
trường học, học đường, học hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
34286.
modernise
hiện đại hoá; đổi mới
Thêm vào từ điển của tôi
34287.
participle
(ngôn ngữ học) động tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
34290.
daunt
đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm t...
Thêm vào từ điển của tôi