TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34321. wash-house chỗ giặt quần áo

Thêm vào từ điển của tôi
34322. contexture sự đan kết lại với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
34323. contiguity sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
34324. knee-joint (giải phẫu) khớp đầu gối

Thêm vào từ điển của tôi
34325. lexicologist nhà từ vựng học

Thêm vào từ điển của tôi
34326. wedlock (pháp lý) sự kết hôn, tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
34327. proglottis (động vật học) đốt sán

Thêm vào từ điển của tôi
34328. endoskeleton (động vật học) bộ xương trong

Thêm vào từ điển của tôi
34329. ablation (y học) sự cắt bỏ (một bộ phận ...

Thêm vào từ điển của tôi
34330. bricklaying sự xây gạch, sự lát gạch

Thêm vào từ điển của tôi