TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34331. goatskin da dê

Thêm vào từ điển của tôi
34332. wash-house chỗ giặt quần áo

Thêm vào từ điển của tôi
34333. contexture sự đan kết lại với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
34334. contiguity sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
34335. knee-joint (giải phẫu) khớp đầu gối

Thêm vào từ điển của tôi
34336. lexicologist nhà từ vựng học

Thêm vào từ điển của tôi
34337. wedlock (pháp lý) sự kết hôn, tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
34338. proglottis (động vật học) đốt sán

Thêm vào từ điển của tôi
34339. endoskeleton (động vật học) bộ xương trong

Thêm vào từ điển của tôi
34340. ablation (y học) sự cắt bỏ (một bộ phận ...

Thêm vào từ điển của tôi