34311.
evangelise
truyền bá Phúc âm cho ai
Thêm vào từ điển của tôi
34312.
uneliminated
không bị loại ra
Thêm vào từ điển của tôi
34313.
dachshund
(động vật học) chó chồn (loài c...
Thêm vào từ điển của tôi
34314.
funicular
(thuộc) dây, (thuộc) dây cáp; (...
Thêm vào từ điển của tôi
34315.
percolator
bình lọc, bình pha cà phê; máy ...
Thêm vào từ điển của tôi
34316.
oafish
sài đẹn, bụng ỏng đít eo
Thêm vào từ điển của tôi
34317.
olio
món ăn hổ lốn
Thêm vào từ điển của tôi
34318.
empiricist
người theo chủ nghĩa kinh nghiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
34319.
urology
(y học) khoa tiết niệu
Thêm vào từ điển của tôi