34011.
emendator
người sửa lỗi (trong nội dung m...
Thêm vào từ điển của tôi
34012.
gene
(sinh vật học) Gen
Thêm vào từ điển của tôi
34013.
drip-moulding
(kiến trúc) mái hắt
Thêm vào từ điển của tôi
34014.
machinable
có thể cắt được bằng máy công c...
Thêm vào từ điển của tôi
34015.
liberalism
chủ nghĩa tự do
Thêm vào từ điển của tôi
34016.
haze
mù, sương mù, khói mù, bụi mù
Thêm vào từ điển của tôi
34017.
doughface
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nhu nhượ...
Thêm vào từ điển của tôi
34018.
indigested
không tiêu, chưa tiêu
Thêm vào từ điển của tôi
34019.
sundae
kem mứt (có trộn quả đã nghiền ...
Thêm vào từ điển của tôi
34020.
leg-iron
xích (để xích chân)
Thêm vào từ điển của tôi