TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34031. post-free miễn bưu phí

Thêm vào từ điển của tôi
34032. sociologist nhà xã hội học

Thêm vào từ điển của tôi
34033. torsion sự xe, sự vặn, sự xoắn

Thêm vào từ điển của tôi
34034. post-glacial (địa lý,địa chất) sau thời kỳ s...

Thêm vào từ điển của tôi
34035. assentation sự xun xoe đồng ý, sự vâng vâng...

Thêm vào từ điển của tôi
34036. deserving đáng khen, đáng thưởng

Thêm vào từ điển của tôi
34037. luniform hình mặt trăng

Thêm vào từ điển của tôi
34038. proclivity (+ to, towards) khuynh hướng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
34039. showiness sự loè loẹt, sự phô trương

Thêm vào từ điển của tôi
34040. kingcup cây mao lương hoa vàng

Thêm vào từ điển của tôi