34031.
umber
màu nâu đen
Thêm vào từ điển của tôi
34032.
commiseration
sự thương hại, sự thương xót; s...
Thêm vào từ điển của tôi
34033.
unlovable
không đáng yêu; khó ưa, khó thư...
Thêm vào từ điển của tôi
34034.
corkwood
gỗ xốp, gỗ nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
34035.
overwear
mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Thêm vào từ điển của tôi
34036.
prematurity
tính sớm, tính non, tính yểu
Thêm vào từ điển của tôi
34037.
pullet
gà mái tơ
Thêm vào từ điển của tôi
34038.
scribbling-paper
giấy nháp, giấy để ghi chép vội
Thêm vào từ điển của tôi
34040.
jasper
ngọc thạch anh, jatpe
Thêm vào từ điển của tôi